lúc nhúc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có rất nhiều và đang cựa quậy, chuyển động một cách lộn xộn, không ngừng nghỉ: Từ này dùng để miêu tả một tập hợp rất đông các sinh vật nhỏ (thường là côn trùng, động vật, hoặc đôi khi là người) đang di chuyển, bò, quẫy đạp một cách chật chội và hỗn độn trong một không gian hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Giòi bọ lúc nhúc ở đống rác. (Giòi bọ bò ngọ nguậy rất nhiều ở đống rác.)
- Dưới hố ga, chuột cống lúc nhúc. (Dưới hố ga, chuột cống bò ra vào rất nhiều và lộn xộn.)
- Bãi biển đông nghịt, người lúc nhúc như kiến. (Bãi biển chật cứng, người chen chúc đông đúc và di chuyển hỗn độn như kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự đông đúc, hỗn độn và chuyển động không ngừng: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác khó chịu, bẩn thỉu hoặc mất trật tự.
- Cả một vũng nước đọng, bọ gậy lúc nhúc. (Cả một vũng nước đọng, bọ gậy bơi lội lổn ngổn rất nhiều.)
- Khu chợ cóc lúc nhúc người mua kẻ bán. (Khu chợ cóc người mua kẻ bán chen chúc, nhộn nhịp một cách lộn xộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhúc nhích (động từ): cử động, di chuyển một chút, thường rất ít và chậm.
- Đứa bé nằm im, không nhúc nhích. (Đứa bé nằm im, không cựa quậy.)
- Cúc nhúc (tính từ): (phương ngữ, ít dùng) có nghĩa tương tự "lúc nhúc", chỉ sự đông đúc và chuyển động.
- Lổn ngổn (tính từ): lộn xộn, không có trật tự, thường dùng cho đồ vật hoặc sự việc, ít dùng cho sinh vật đang chuyển động hơn "lúc nhúc".
Từ đồng nghĩa
- Bò lổm ngổm: bò nhiều và lộn xộn.
- Chen chúc: đông đúc, chen lấn vào nhau (thường dùng cho người).
- Nhộn nhạo: đông và ồn ào, nhộn nhịp (có thể mang nghĩa tích cực hơn "lúc nhúc").
Từ trái nghĩa
- Thưa thớt: ít, không tập trung.
- Tĩnh lặng / Im ắng: yên tĩnh, không có chuyển động hay tiếng động.
- Trật tự: có trật tự, ngăn nắp.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Lúc nhúc như giòi: (thành ngữ so sánh) rất đông và chuyển động hỗn độn, gợi hình ảnh khó chịu.
- Dưới mương nước thải, lúc nhúc như giòi. (Dưới mương nước thải, sinh vật bò lúc nhúc rất nhiều như giòi.)
- Lúc nhúc như kiến: (thành ngữ so sánh) đông đúc, chen chúc.
- Sân vận động lúc nhúc như kiến cỏ. (Sân vận động đông nghẹt người, chen chúc như kiến.)
- Có nhiều và chuyển động luôn luôn: Giòi bọ lúc nhúc ở đống rác.